Herhangi bir kelime yazın!

"governing" in Vietnamese

cầm quyềnđiều hành

Definition

Chỉ những người hoặc nhóm kiểm soát một quốc gia, tổ chức hoặc tình huống. Cũng dùng để nói đến việc điều hành hay đặt ra quy tắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt trước danh từ, như 'cầm quyền' trong 'đảng cầm quyền' hoặc 'hội đồng điều hành'. Dùng cả như tính từ và động từ phân từ, phổ biến trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức.

Examples

The governing party changed after the election.

Sau cuộc bầu cử, đảng **cầm quyền** đã thay đổi.

The governing body made new rules for the school.

**Ban điều hành** đã đặt ra quy tắc mới cho trường học.

He is part of the governing council.

Anh ấy là thành viên của hội đồng **cầm quyền**.

Changing the governing rules can have big effects.

Thay đổi các quy tắc **điều hành** có thể gây ra ảnh hưởng lớn.

The governing board meets once a month to discuss important issues.

Ban **điều hành** họp mỗi tháng một lần để bàn các vấn đề quan trọng.

They argued that the governing authorities needed to listen to the people more.

Họ cho rằng các cơ quan **cầm quyền** cần lắng nghe người dân hơn nữa.