"governance" in Vietnamese
Definition
Cách một tổ chức, quốc gia hoặc hệ thống được điều hành và kiểm soát, đặc biệt về quy định, quy trình và quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, học thuật, hoặc kinh doanh, như 'quản trị doanh nghiệp', 'quản trị tốt'. Không dùng thay cho 'chính phủ' vì chỉ nói về quy trình và chất lượng quản lý.
Examples
Good governance is important for a country's development.
**Quản trị** tốt rất quan trọng cho sự phát triển của một quốc gia.
The company has strong governance policies.
Công ty có các chính sách **quản trị** vững mạnh.
They studied the governance of local schools.
Họ đã nghiên cứu **quản trị** của các trường học địa phương.
Disagreements over governance can slow down big projects.
Bất đồng về **quản trị** có thể làm trì hoãn các dự án lớn.
There are global discussions on improving climate governance.
Có các cuộc thảo luận toàn cầu về việc cải thiện **quản trị** khí hậu.
Effective governance ensures fair treatment for everyone involved.
**Quản trị** hiệu quả đảm bảo mọi người đều được đối xử công bằng.