"govern" in Vietnamese
Definition
Chính thức kiểm soát, lãnh đạo hoặc có quyền lực đối với một quốc gia, khu vực hoặc nhóm người. Cũng có thể chỉ việc tác động đến cách thức vận hành của điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có tính trang trọng, thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị, như với 'country', 'state', 'organization'. Không dùng cho nhóm nhỏ (dùng 'lead' hoặc 'manage').
Examples
The president governs the country.
Tổng thống **cai trị** đất nước.
Laws govern our society.
Luật pháp **điều hành** xã hội của chúng ta.
A king used to govern this land.
Ngày xưa, một vị vua từng **cai trị** vùng đất này.
Who will govern after the election results come out?
Ai sẽ **điều hành** sau khi có kết quả bầu cử?
Tradition still governs how people celebrate this festival.
Truyền thống vẫn **chi phối** cách mọi người ăn mừng lễ hội này.
Great leaders don't just govern; they inspire.
Nhà lãnh đạo vĩ đại không chỉ **điều hành** mà còn truyền cảm hứng.