"gov" in Vietnamese
Definition
'gov' là cách viết tắt, thân mật của 'chính phủ', thường dùng khi nhắn tin hoặc trên mạng xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong nhắn tin, mạng xã hội, hoặc khi nói chuyện vui vẻ; không phù hợp cho văn bản trang trọng. Không dùng cho “governor.”
Examples
The gov announced new rules today.
Hôm nay **chính phủ** vừa công bố quy định mới.
Lots of people don't trust the gov.
Nhiều người không tin tưởng **chính phủ**.
The gov helps pay for schools.
**Chính phủ** hỗ trợ chi trả cho các trường học.
Looks like the gov is changing the tax laws again.
Có vẻ như **chính phủ** lại thay đổi luật thuế nữa.
I wish the gov would listen to the people more often.
Ước gì **chính phủ** chịu lắng nghe người dân nhiều hơn.
Hey, did the gov finally fix the website?
Ê, **chính phủ** cuối cùng có sửa xong trang web chưa?