Herhangi bir kelime yazın!

"gourd" in Vietnamese

bầutrái bầu (dạng vỏ cứng)

Definition

Bầu là một loại quả có vỏ cứng, thường được dùng để ăn hoặc làm đồ chứa, dụng cụ hay nhạc cụ sau khi phơi khô.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho bầu có vỏ cứng, phơi khô; đừng nhầm với bí đỏ ('pumpkin'), bí ('squash') hoặc dưa ('melon'). Thường gặp trong làm vườn, thủ công mỹ nghệ và thực vật học.

Examples

The farmer grew a large gourd in his garden.

Người nông dân trồng một **trái bầu** lớn ở vườn.

People dry the gourd to make bowls.

Người ta phơi khô **trái bầu** để làm bát.

A gourd can also be eaten as a vegetable.

**Trái bầu** cũng có thể ăn như rau.

He carved a gourd into a musical instrument for the festival.

Anh ấy đã khắc một **trái bầu** thành nhạc cụ cho lễ hội.

Her water bottle is actually made from a dried gourd.

Bình nước của cô ấy thực ra làm từ **trái bầu** khô.

If you shake the dried gourd, you can hear the seeds rattle inside.

Khi bạn lắc **trái bầu** khô, bạn sẽ nghe thấy tiếng hạt lách cách bên trong.