Herhangi bir kelime yazın!

"goth" in Vietnamese

goth (người thuộc tiểu văn hóa)phong cách goth

Definition

Goth chỉ người thuộc một tiểu văn hóa thích mặc đồ đen, nghe nhạc goth và có phong cách bí ẩn, riêng biệt. Cũng dùng để nhắc đến mọi thứ liên quan đến phong cách này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng; 'goth' chỉ người ('cô ấy là goth') hoặc tính từ ('thời trang goth'). Không liên quan đến người Goth cổ đại. 'Gothic' có thể mang nghĩa khác (trung cổ hoặc kinh dị).

Examples

My friend is a goth and likes dark clothing.

Bạn tôi là một **goth** và thích quần áo màu tối.

He listens to a lot of goth music.

Anh ấy nghe rất nhiều nhạc **goth**.

She wore a goth outfit to the party.

Cô ấy mặc một bộ đồ **goth** đến bữa tiệc.

I love the creativity in goth makeup looks online.

Tôi thích sự sáng tạo trong các kiểu trang điểm **goth** trên mạng.

People often think being a goth means being sad, but it's really about expressing yourself.

Nhiều người nghĩ làm **goth** là buồn bã, nhưng thực ra đó là cách thể hiện bản thân.

His room is decorated with a goth aesthetic—lots of black and silver.

Phòng của anh ấy trang trí theo phong cách **goth**—nhiều màu đen và bạc.