Herhangi bir kelime yazın!

"got" in Vietnamese

đã nhậnđã cóđã trở nên

Definition

'Got' là quá khứ của 'get', nghĩa là đã nhận, đã đạt được, hoặc đã trở thành điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Got' xuất hiện trong nhiều cụm động từ như 'got up', 'got out'. Trong tiếng Anh Mỹ, còn có 'gotten' (quá khứ phân từ), nhưng tiếng Anh Anh thường chỉ dùng 'got'.

Examples

She got a new book for her birthday.

Cô ấy **đã nhận** một quyển sách mới vào sinh nhật.

He got tired after running.

Anh ấy **đã trở nên** mệt sau khi chạy.

They got to the station on time.

Họ **đã đến** ga đúng giờ.

I got your message and will call you soon.

Tôi **đã nhận** được tin nhắn của bạn và sẽ gọi lại sớm.

She got really angry when she heard the news.

Cô ấy **rất tức giận** khi nghe tin đó.

I've got to finish my homework before dinner.

Tôi **phải** hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.