"got to" in Vietnamese
Definition
Cách nói thân mật để diễn đạt nghĩa 'phải' hoặc 'cần', dùng khi nói chuyện để thể hiện sự bắt buộc hoặc cần thiết làm gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, chủ yếu xuất hiện trong giao tiếp Hoa Kỳ. Thường thu ngắn thành “gotta”. Không dùng trong các tài liệu chính thức. Hay dùng khi nhờ vả, chỉ dẫn hoặc nêu lý do.
Examples
I got to finish my homework.
Tôi **phải** làm xong bài tập về nhà.
You got to see this movie!
Bạn **phải** xem bộ phim này!
We got to leave now or we’ll be late.
Chúng ta **phải** đi ngay nếu không sẽ trễ.
I've got to be honest, I don't like this food.
Tôi **phải** thành thật, tôi không thích món này.
You just got to trust me on this one.
Bạn chỉ **phải** tin tôi lần này thôi.
Sorry, I got to run. Catch you later!
Xin lỗi, tôi **phải** đi đây. Gặp lại sau nhé!