Herhangi bir kelime yazın!

"got me beat" in Vietnamese

tôi chịu thuatôi không biết

Definition

Cách nói thân mật để diễn tả bạn không biết câu trả lời hoặc không hiểu điều gì đó; cũng dùng khi thừa nhận bạn chịu thua hoặc bối rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói rất thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ. Thường dùng khi chịu thua hoặc không có câu trả lời. Có thể nói 'you got me beat', 'this has got me beat'.

Examples

You got me beat—I have no idea how this works.

Bạn **làm tôi chịu thua**—tôi không biết cái này hoạt động như thế nào.

Sorry, that math problem got me beat.

Xin lỗi, bài toán đó **làm tôi chịu thua**.

This crossword puzzle has got me beat.

Ô chữ này **làm tôi chịu thua**.

Honestly, you've got me beat with that question.

Thật lòng, câu hỏi đó của bạn **làm tôi chịu thua**.

That riddle's really got me beat—I give up!

Câu đố đó thực sự **làm tôi chịu thua**—tôi bỏ cuộc!

You tried explaining it, but it still has got me beat.

Bạn đã cố giải thích, mà tôi vẫn **chịu thua**.