"gorgeously" in Vietnamese
Definition
Theo cách rất đẹp, ấn tượng hoặc thu hút. Dùng để mô tả những thứ, người hoặc cảnh có vẻ ngoài rực rỡ, cuốn hút đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi khen ngợi vẻ bề ngoài, phong cách hoặc không gian ('gorgeously dressed'). Không dùng để nói về tính cách nội tâm hay những điều bình thường, giản dị.
Examples
She was gorgeously dressed for the party.
Cô ấy ăn mặc **lộng lẫy** cho bữa tiệc.
The garden was gorgeously decorated with flowers.
Khu vườn được trang trí bằng hoa một cách **lộng lẫy**.
The sunset was gorgeously bright and colorful.
Hoàng hôn **lộng lẫy** rực rỡ và đầy màu sắc.
Those roses are gorgeously fragrant, you have to smell them!
Những bông hồng này **lộng lẫy** thơm ngát, bạn phải ngửi thử đấy!
The entire room was gorgeously lit for the wedding ceremony.
Cả căn phòng được thắp sáng **lộng lẫy** cho lễ cưới.
Wow, you look gorgeously confident tonight!
Wow, tối nay bạn trông thật **lộng lẫy** tự tin!