Herhangi bir kelime yazın!

"gorge on" in Vietnamese

ăn ngấu nghiến

Definition

Ăn một lượng lớn món gì đó, thường là một cách tham lam hoặc quá mức, và thường thấy thích thú.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gorge on' là thành ngữ không trang trọng, dùng khi ăn quá mức (nhất là dịp lễ, tiệc, hoặc có món hấp dẫn). Thường dùng với tên món ăn, không dùng cho đồ uống.

Examples

Children love to gorge on candy during Halloween.

Trẻ em thích **ăn ngấu nghiến** kẹo vào dịp Halloween.

After the race, he gorged on pizza and soda.

Sau cuộc đua, anh ấy **ăn ngấu nghiến** pizza và nước ngọt.

She could gorge on chocolate all day.

Cô ấy có thể **ăn ngấu nghiến** sôcôla cả ngày.

We all gorged on barbecue at the family picnic.

Cả nhà tôi đã **ăn ngấu nghiến** đồ nướng ở buổi picnic.

He tends to gorge on chips when he's stressed.

Khi căng thẳng, anh ấy thường **ăn ngấu nghiến** khoai tây chiên.

I accidentally gorged on cookies while watching TV last night.

Tối qua xem TV tôi **ăn ngấu nghiến** bánh quy mà không để ý.