"goopy" in Vietnamese
Definition
Chỉ những thứ đặc, dính và hơi nhầy nhụa hoặc ướt ướt, thường gây cảm giác bẩn hoặc khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất thông tục, thường dùng cho đồ ăn, keo dính, mỹ phẩm hoặc thứ gì đó dính, bẩn. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước, trẻ con.
Examples
The glue is very goopy today.
Keo hôm nay rất **dính nhớp**.
Peanut butter can be goopy if you don't mix it.
Bơ đậu phộng có thể **sền sệt** nếu bạn không trộn lên.
Her eyes were goopy because of her cold.
Mắt cô ấy bị **dính nhớp** vì bị cảm lạnh.
My soup turned all goopy after sitting out all night.
Canh của tôi để ngoài cả đêm nên trở nên **sệt dính**.
Don't touch that—it looks way too goopy!
Đừng chạm vào đó—nhìn nó **dính nhớp** quá!
The lotion came out all goopy instead of smooth.
Kem dưỡng da đổ ra **dính nhớp** chứ không mịn.