Herhangi bir kelime yazın!

"goop" in Vietnamese

chất nhầychất dính

Definition

Một chất mềm, dính hoặc nhầy nhụa, thường gây cảm giác khó chịu, bừa bộn hoặc không rõ nguồn gốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ rất thân mật, hay dùng với trẻ em hoặc khi nói về những thứ nhầy nhụa, khó chịu không rõ là gì. Không phải từ chuyên ngành.

Examples

There is some goop on your shoe.

Có một ít **chất nhầy** trên giày của bạn.

I touched the goop and now my hands are sticky.

Tôi chạm vào **chất nhầy** này, giờ tay tôi dính quá.

Please clean up that goop on the table.

Làm ơn dọn sạch **chất dính** trên bàn đi.

What is this weird green goop in the sink?

Cái **chất nhầy** màu xanh kỳ lạ này trong bồn rửa là gì vậy?

The face mask turns into a thick goop after a few minutes.

Mặt nạ dưỡng da chuyển thành **chất nhầy** đặc sau vài phút.

Kids love playing with colorful goop like slime.

Trẻ em thích chơi với **chất nhầy** nhiều màu như slime.