Herhangi bir kelime yazın!

"googled" in Vietnamese

đã googleđã tìm trên Google

Definition

Tìm kiếm thông tin trên internet bằng Google. Thường dùng để tra cứu nhanh một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong văn nói, rất thân mật. Dùng khi tìm kiếm với Google, không áp dụng cho các công cụ khác.

Examples

I googled the address before leaving home.

Tôi đã **google** địa chỉ trước khi rời khỏi nhà.

She googled the recipe for chocolate cake.

Cô ấy đã **google** công thức bánh sô-cô-la.

We googled photos of Paris for our project.

Chúng tôi đã **google** hình ảnh Paris cho dự án của mình.

He had no idea what it meant, so he just googled it.

Anh ấy không biết ý nghĩa là gì nên chỉ đơn giản là **google** nó.

If you're not sure, just google it!

Nếu chưa chắc, cứ **google** đi!

I googled him and found his old blog from college.

Tôi đã **google** anh ấy và tìm thấy blog cũ từ thời đại học.