Herhangi bir kelime yazın!

"goofed" in Vietnamese

mắc lỗi ngớ ngẩnlàm sai

Definition

Khi ai đó mắc sai lầm do bất cẩn hoặc ngớ ngẩn. Thường chỉ những lỗi nhỏ, không nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng khi nói chuyện trang trọng. 'Goofed up' thường nói về việc làm rối tung mọi thứ.

Examples

I goofed on my math test and got an answer wrong.

Tôi đã **mắc lỗi ngớ ngẩn** trong bài kiểm tra toán nên làm sai một câu trả lời.

She goofed when she forgot her friend's birthday.

Cô ấy đã **mắc lỗi** khi quên sinh nhật của bạn mình.

We all goofed by arriving late to the meeting.

Chúng tôi đều **mắc lỗi** khi đến trễ cuộc họp.

Oops, I totally goofed and left my keys at home.

Ôi, tôi thật sự **làm bậy** khi để quên chìa khóa ở nhà.

He really goofed up that project, didn’t he?

Anh ấy **làm hỏng bét** cái dự án đó thật nhỉ?

I must've goofed somewhere, because the results don't add up.

Chắc tôi đã **mắc lỗi** ở đâu đó vì kết quả không đúng.