"goodie" in Vietnamese
Definition
Đồ ăn ngọt hoặc quà nhỏ, thường được tặng như phần thưởng hoặc để ăn chơi. Cũng có thể chỉ điều gì đó rất tuyệt vời hoặc thú vị.
Usage Notes (Vietnamese)
'Goodie' thường dùng thân mật cho kẹo bánh, phần thưởng nhỏ cho trẻ em, hay quà tặng tại tiệc. Thỉnh thoảng dùng để chỉ điều thú vị, hấp dẫn ('quá trời goodies trong hộp quà').
Examples
I got a goodie from the teacher for answering the question.
Tôi nhận được một **món ngon** từ cô giáo vì đã trả lời câu hỏi.
The birthday bag was full of goodies.
Túi sinh nhật đầy ắp các **món ngon**.
Everyone got a little goodie before going home.
Ai cũng nhận được một **quà nhỏ** trước khi về nhà.
My grandma always brings us some homemade goodies when she visits.
Bà luôn mang cho chúng tôi vài **món ngon** tự làm mỗi khi đến chơi.
The gift basket is packed with all sorts of goodies.
Giỏ quà chất đầy đủ loại **món ngon**.
Wow, look at all these tech goodies they gave away at the conference!
Wow, nhìn kìa, bao nhiêu **điều thú vị** công nghệ được phát ở hội thảo này!