"good sense" in Vietnamese
Definition
Khả năng đưa ra quyết định và phán đoán hợp lý dựa trên kiến thức thực tế và suy nghĩ có logic.
Usage Notes (Vietnamese)
'Good sense' hơi trang trọng, thường dùng để khen nhận định hoặc lời khuyên của ai đó. Phổ biến trong các cụm: 'show good sense', 'have good sense'. Không giống với 'good senses' (giác quan vật lý).
Examples
He always shows good sense when making decisions.
Anh ấy luôn thể hiện **sự hiểu biết đúng đắn** khi ra quyết định.
It's important to have good sense in business.
Điều quan trọng là phải có **sự sáng suốt** trong kinh doanh.
Thank you for your good sense and advice.
Cảm ơn bạn vì **sự hiểu biết đúng đắn** và lời khuyên của bạn.
She had the good sense to leave before things got worse.
Cô ấy đã có **sự sáng suốt** khi rời đi trước khi mọi việc tồi tệ hơn.
If only he'd used a little good sense, this wouldn't have happened.
Giá mà anh ấy có một chút **sự hiểu biết đúng đắn**, chuyện này đã không xảy ra.
That plan doesn't show much good sense, does it?
Kế hoạch đó không cho thấy nhiều **sự sáng suốt**, đúng không?