Herhangi bir kelime yazın!

"good grief" in Vietnamese

trời ơiôi trời

Definition

Một câu cảm thán nhẹ nhàng để bày tỏ sự ngạc nhiên, khó chịu hoặc không tin, không mang ý xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh hài hước, với trẻ em hoặc gia đình, không thô lỗ hay xúc phạm. Gần nghĩa với 'trời ơi', nhưng không dùng cho tình huống quá nghiêm trọng.

Examples

Good grief, look at this mess!

**Trời ơi**, nhìn cái mớ bừa bộn này kìa!

Good grief, it's raining again.

**Trời ơi**, lại mưa nữa rồi.

Good grief, you scared me!

**Trời ơi**, bạn làm tôi giật mình đấy!

Good grief, how many times do I have to tell you?

**Trời ơi**, tôi phải nói với bạn bao nhiêu lần nữa đây?

Good grief, that homework took forever!

**Trời ơi**, làm bài tập này lâu ghê!

Good grief, I can't believe you ate the whole cake!

**Trời ơi**, bạn ăn hết cả cái bánh rồi à!