"good for what ails you" in Vietnamese
Definition
Đây là cách chỉ một thứ gì đó giúp giải quyết mọi nỗi lo hay bệnh tật, thường được nói với ý vừa đùa vừa thật để làm bạn cảm thấy dễ chịu hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính hài hước, thân mật, thường dùng với thức ăn hoặc mẹo dân gian, không dùng chính thức trong y khoa.
Examples
A bowl of hot soup is good for what ails you on a cold day.
Một bát súp nóng trong ngày lạnh đúng là **chữa bách bệnh**.
Grandma says her lemon tea is good for what ails you.
Bà bảo trà chanh của bà ấy **chữa bách bệnh**.
Try some honey; people say it’s good for what ails you.
Thử chút mật ong xem; người ta bảo nó **chữa bách bệnh** đấy.
After a tough week, a night out with friends is good for what ails you.
Sau một tuần vất vả, đi chơi cùng bạn bè là **tốt cho mọi phiền não**.
They swear their spicy stew is good for what ails you, no matter what’s wrong.
Họ thề món hầm cay của họ **chữa bách bệnh**, bất kể bạn có vấn đề gì.
Sometimes, laughter really is good for what ails you.
Đôi khi, tiếng cười thực sự **chữa bách bệnh**.