"good enough for" in Vietnamese
Definition
Khi một thứ đáp ứng hoặc đạt tiêu chuẩn cần thiết cho mục đích hoặc người nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý nghĩa chỉ đạt mức chấp nhận được, chưa hẳn xuất sắc. Hay dùng với các cụm như 'tôi', 'công việc', v.v. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
This chair is good enough for the kitchen.
Cái ghế này **đủ tốt cho** nhà bếp.
Your answer is good enough for now.
Câu trả lời của bạn **đủ tốt cho** lúc này.
Is this water good enough for drinking?
Nước này **đủ tốt cho** việc uống không?
It's not perfect, but it's good enough for me.
Nó không hoàn hảo, nhưng với tôi thì **đủ tốt** rồi.
If it's good enough for the boss, it's good enough for us.
Nếu nó **đủ tốt cho** sếp thì cũng **đủ tốt cho** chúng ta.
He doesn't think his work is good enough for the competition.
Anh ấy không nghĩ bài làm của mình **đủ tốt cho** cuộc thi.