Herhangi bir kelime yazın!

"good egg" in Vietnamese

người tốtngười tử tế

Definition

Người thân thiện, đáng tin cậy hoặc tốt bụng; ai đó dễ mến và được xem là có tính cách tốt. Dùng trong hội thoại thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống không trang trọng, hơi cũ nhưng đầy thiện cảm, đặc biệt ở tiếng Anh Anh. Thường nói về nam giới nhưng cũng dùng cho mọi người tốt bụng. Gần nghĩa với 'người tốt', có chút thân mật.

Examples

Tom is a good egg. Everyone likes him.

Tom là **người tốt**. Ai cũng quý anh ấy.

I can always trust Sarah. She’s a good egg.

Tôi luôn tin tưởng Sarah. Cô ấy là **người tốt**.

Thank you for helping me—you’re a good egg!

Cảm ơn vì đã giúp tôi—bạn là **người tốt**!

Mark stayed late to help clean up—he’s such a good egg.

Mark ở lại muộn để giúp dọn dẹp—đúng là **người tử tế**.

You can always count on Jake—he’s a real good egg.

Bạn luôn có thể dựa vào Jake—cậu ấy thật sự là **người tốt**.

Don’t worry, Sam’s a good egg—he’ll take care of it.

Đừng lo, Sam là **người tốt**—anh ấy sẽ lo liệu.