Herhangi bir kelime yazın!

"gonorrhoea" in Vietnamese

bệnh lậu

Definition

Bệnh lậu là một bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến do vi khuẩn gây ra, thường gây đau hoặc tiết dịch bất thường ở cơ quan sinh dục. Cả nam và nữ đều có thể mắc bệnh này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bệnh lậu' là thuật ngữ y học, thường dùng trong ngành y tế hoặc giáo dục. Không sử dụng trong trò chuyện thông thường. Hay đi kèm với 'bệnh chlamydia' khi nói về các bệnh lây qua đường tình dục.

Examples

Gonorrhoea is a sexually transmitted infection.

**Bệnh lậu** là một bệnh lây truyền qua đường tình dục.

Many people do not know they have gonorrhoea.

Nhiều người không biết mình mắc **bệnh lậu**.

Doctors can treat gonorrhoea with antibiotics.

Bác sĩ có thể điều trị **bệnh lậu** bằng thuốc kháng sinh.

If you have symptoms, get tested for gonorrhoea as soon as possible.

Nếu bạn có triệu chứng, hãy kiểm tra **bệnh lậu** càng sớm càng tốt.

Untreated gonorrhoea can cause serious health problems later on.

Nếu không điều trị, **bệnh lậu** có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng về sau.

He was embarrassed to tell anyone he had gonorrhoea.

Anh ấy cảm thấy xấu hổ khi nói với ai rằng mình bị **bệnh lậu**.