Herhangi bir kelime yazın!

"gongs" in Vietnamese

chiêng

Definition

Nhạc cụ gõ kim loại hình tròn lớn, khi gõ tạo ra âm vang sâu. Thường thấy trong âm nhạc châu Á và các nghi lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu cho nhạc cụ truyền thống của châu Á, cũng có thể gặp trong dàn nhạc phương Tây. Không giống chuông hay các loại nhạc cụ gõ nhỏ.

Examples

There are two gongs at the front of the temple.

Phía trước chùa có hai cái **chiêng**.

The musicians played the gongs during the ceremony.

Các nhạc công đã chơi **chiêng** trong buổi lễ.

I saw many gongs in the museum's Asia exhibit.

Tôi đã thấy nhiều **chiêng** ở triển lãm châu Á của bảo tàng.

They struck the gongs to start the traditional dance.

Họ gõ **chiêng** để bắt đầu điệu múa truyền thống.

The sound of the gongs echoed throughout the hall.

Âm thanh của **chiêng** vang khắp hội trường.

When the gongs ring, everyone knows the show is about to begin.

Khi **chiêng** vang lên, mọi người đều biết buổi diễn sắp bắt đầu.