"gone but not forgotten" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để nhắc đến ai đó hoặc điều gì đó đã mất đi hoặc không còn nữa, nhưng vẫn luôn được nhớ đến với tình cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trên bia mộ, trong điếu văn, hoặc khi nói về người đã khuất. Ít khi dùng trong các tình huống thường ngày.
Examples
She is gone but not forgotten by her family.
Gia đình cô ấy vẫn nhớ về cô, cô **đã đi xa nhưng không bị lãng quên**.
That old teacher is gone but not forgotten at our school.
Thầy giáo cũ ấy **đã đi xa nhưng không bị lãng quên** ở trường chúng tôi.
His favorite dog is gone but not forgotten.
Con chó yêu quý của anh ấy **đã đi xa nhưng không bị lãng quên**.
We held a small ceremony—he's gone but not forgotten.
Chúng tôi tổ chức một buổi lễ nhỏ—anh ấy **đã đi xa nhưng không bị lãng quên**.
The phrase 'gone but not forgotten' is often seen on old gravestones.
Cụm từ '**đã đi xa nhưng không bị lãng quên**' thường thấy trên các bia mộ cũ.
Even years later, she's still gone but not forgotten in our hearts.
Dù đã nhiều năm, trong tim chúng tôi cô ấy vẫn **đã đi xa nhưng không bị lãng quên**.