"gomer" in Vietnamese
Definition
Từ lóng chỉ người vụng về, ngốc nghếch hoặc kém cỏi; trong y học, từ này đôi khi dùng cho bệnh nhân không tiếp xúc, khó giúp đỡ (giờ đã lỗi thời và mang tính xúc phạm).
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng và mang tính xúc phạm, không phù hợp trong môi trường chuyên nghiệp hoặc lịch sự. Trong y tế hiện nay coi là lỗi thời, xúc phạm. Thường dùng để trêu ghẹo khi ai đó vụng về, nhưng cũng có thể mang ý xúc phạm.
Examples
Don't be a gomer when using power tools.
Đừng làm **gomer** khi dùng dụng cụ điện nhé.
He acted like a total gomer at the party last night.
Anh ấy đã hành xử y như một **gomer** ở bữa tiệc tối qua.
In hospital slang, a 'gomer' is a high-need patient doctors struggle with.
Trong tiếng lóng bệnh viện, 'gomer' ám chỉ bệnh nhân cần nhiều chăm sóc mà bác sĩ khó xử lý.
I dropped the pizza again—total gomer move on my part.
Tôi lại làm rơi pizza—đúng kiểu **gomer** của tôi.
That guy’s such a gomer behind the wheel, he can't even park straight.
Anh chàng đó thật là **gomer** khi lái xe, đỗ xe còn không xong.
The nurses joked about having another gomer in the ER tonight.
Các y tá đùa tối nay lại có một **gomer** nữa nhập phòng cấp cứu.