Herhangi bir kelime yazın!

"golgotha" in Vietnamese

Golgotha

Definition

Golgotha là ngọn đồi ngoài thành Jerusalem nơi Chúa Jesus bị đóng đinh theo Kinh Thánh. Từ này cũng có thể chỉ nơi hoặc hoàn cảnh chịu nhiều đau khổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử. Nghĩa bóng ám chỉ nơi/cảnh chịu đựng đau khổ nghiêm trọng. Khi nói về địa danh trong Kinh Thánh thì viết hoa.

Examples

Golgotha is an important place in the Christian Bible.

**Golgotha** là nơi quan trọng trong Kinh Thánh Cơ Đốc.

Jesus was crucified at Golgotha.

Chúa Jesus bị đóng đinh trên thập giá tại **Golgotha**.

Many paintings show Golgotha as a rocky hill.

Nhiều bức tranh mô tả **Golgotha** như một ngọn đồi đá.

For some people, their workplace can feel like a personal Golgotha.

Với một số người, nơi làm việc của họ có thể giống như **Golgotha** riêng của mình.

The movie uses the image of Golgotha to symbolize great suffering.

Bộ phim sử dụng hình ảnh **Golgotha** để tượng trưng cho sự đau khổ lớn.

Whenever life gets tough, she says she's walking her own Golgotha.

Mỗi khi cuộc sống trở nên khó khăn, cô ấy lại nói mình đang bước trên con đường **Golgotha** của riêng mình.