Herhangi bir kelime yazın!

"golfers" in Vietnamese

người chơi golf

Definition

Người chơi golf là những ai tham gia môn thể thao golf, dù là để giải trí hay chuyên nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng cho mọi người chơi golf, không phân biệt nghiệp dư hay chuyên nghiệp, giới tính. Có thể nói 'người chơi golf nữ', 'người chơi golf nghiệp dư', v.v.

Examples

Many golfers play early in the morning.

Nhiều **người chơi golf** chơi vào sáng sớm.

The club has over 100 golfers as members.

Câu lạc bộ có hơn 100 **người chơi golf** là thành viên.

Some golfers travel around the world for tournaments.

Một số **người chơi golf** đi khắp thế giới để tham dự các giải đấu.

Young golfers can join special summer camps to learn new skills.

Các **người chơi golf** trẻ có thể tham gia các trại hè đặc biệt để học kỹ năng mới.

Experienced golfers say patience is key to improving your game.

Các **người chơi golf** kinh nghiệm nói rằng kiên nhẫn là chìa khóa để cải thiện trò chơi của bạn.

On weekends, you'll see lots of golfers relaxing on the course.

Cuối tuần, bạn sẽ thấy nhiều **người chơi golf** thư giãn trên sân.