"golds" in Vietnamese
Definition
'Golds' có thể chỉ nhiều huy chương vàng hoặc đồ vật làm bằng vàng, và cũng có thể là hoa cúc vạn thọ ở một số vùng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gold' thường là danh từ không đếm được, còn 'golds' dùng trong trường hợp nói về bộ sưu tập huy chương hoặc các loài hoa cúc vạn thọ, chủ yếu trong ngữ cảnh thơ ca hoặc chuyên ngành.
Examples
He won three golds in the Olympic Games.
Anh ấy đã giành được ba **huy chương vàng** ở Thế vận hội.
Those flowers are called golds in some regions.
Những bông hoa đó ở một số nơi được gọi là **cúc vạn thọ**.
Many ancient treasures are made of pure golds.
Nhiều kho báu cổ đại được làm từ **huy chương vàng** nguyên chất.
The garden was full of bright yellow golds swaying in the breeze.
Khu vườn đầy những **cúc vạn thọ** vàng rực lung lay trong gió.
All the golds were displayed together in a glass case at the museum.
Tất cả các **huy chương vàng** được trưng bày cùng nhau trong tủ kính ở bảo tàng.
She picked a bunch of fresh golds to decorate the dinner table.
Cô ấy hái một bó **cúc vạn thọ** tươi để trang trí bàn ăn.