Herhangi bir kelime yazın!

"goldmine" in Vietnamese

mỏ vàng

Definition

Nơi khai thác vàng. Thường còn dùng để chỉ nơi có rất nhiều giá trị, tài nguyên hoặc thông tin hữu ích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng như 'mỏ vàng thông tin', 'cuốn sách này là mỏ vàng'. Dùng cả trong văn nói và viết.

Examples

This mountain is a goldmine for the miners.

Ngọn núi này là một **mỏ vàng** cho những người thợ mỏ.

This website is a goldmine of free lessons.

Trang web này là một **mỏ vàng** các bài học miễn phí.

The library is a goldmine for students.

Thư viện là một **mỏ vàng** cho sinh viên.

You should check out her blog—it's a goldmine of travel tips.

Bạn nên xem blog của cô ấy—đó là một **mỏ vàng** về mẹo du lịch.

My grandpa's attic turned out to be a goldmine of old photographs.

Gác mái của ông tôi hóa ra là một **mỏ vàng** các bức ảnh cũ.

That contact list is a goldmine if you're looking for job opportunities.

Danh sách liên hệ đó là một **mỏ vàng** nếu bạn đang tìm việc.