Herhangi bir kelime yazın!

"goldenrod" in Vietnamese

cây cúc vàng

Definition

Một loại cây cao với những cụm hoa nhỏ màu vàng sáng, thường mọc ở Bắc Mỹ, trên các cánh đồng hoặc trong vườn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng khi nói về thực vật, thiên nhiên hoặc dị ứng. Không nên nhầm với tên màu 'goldenrod' (màu vàng kim). Ít gặp trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The field was full of goldenrod in late summer.

Cánh đồng ngập tràn **cây cúc vàng** vào cuối mùa hè.

I planted goldenrod in my garden last year.

Tôi đã trồng **cây cúc vàng** trong vườn năm ngoái.

Goldenrod has small yellow flowers.

**Cây cúc vàng** có những bông hoa nhỏ màu vàng.

Some people are allergic to goldenrod, especially when it blooms in the fall.

Một số người bị dị ứng với **cây cúc vàng**, nhất là khi nó nở hoa vào mùa thu.

The bright color of goldenrod stands out against the green grass.

Màu sắc tươi sáng của **cây cúc vàng** nổi bật giữa thảm cỏ xanh.

You can spot goldenrod growing wild along country roads in September.

Bạn có thể nhìn thấy **cây cúc vàng** mọc hoang dọc theo các con đường quê vào tháng 9.