"golden touch" in Vietnamese
Definition
Chỉ người luôn thành công trong mọi việc mình làm, làm việc gì cũng thành công. Thường dùng cho kinh doanh, đầu tư hoặc lĩnh vực sáng tạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để khen ngợi, nhấn mạnh tài năng hoặc ảnh hưởng tích cực hơn là may mắn. Rất hay gặp trong môi trường kinh doanh hoặc sáng tạo.
Examples
She has the golden touch with plants—everything she grows thrives.
Cô ấy có **bàn tay vàng** với cây cối—mọi thứ cô ấy trồng đều tươi tốt.
After he joined the company, everything improved. He really brings a golden touch.
Kể từ khi anh ấy gia nhập công ty, mọi thứ đều tốt lên. Anh ấy thực sự mang lại **bàn tay vàng**.
My grandmother had a golden touch in the kitchen; her food was always delicious.
Bà tôi có **bàn tay vàng** trong bếp; món ăn của bà luôn ngon tuyệt.
Whatever project she takes on seems to succeed—she's got the golden touch.
Dự án nào cô ấy làm cũng thành công—rõ ràng cô ấy có **bàn tay vàng**.
Ever since he started investing, every stock he picks goes up. People say he has the golden touch.
Kể từ khi anh ấy đầu tư, cổ phiếu anh chọn đều tăng giá. Ai cũng bảo anh ấy có **bàn tay vàng**.
He may not talk much, but he really has a golden touch when it comes to solving problems.
Anh ấy không nói nhiều nhưng thực sự có **bàn tay vàng** trong việc giải quyết vấn đề.