"golden handshake" in Vietnamese
Definition
Khoản tiền lớn được trả cho nhân viên khi họ rời công ty, đặc biệt là khi họ bị buộc phải nghỉ việc hoặc nghỉ hưu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong kinh doanh, thường áp dụng cho quản lý cấp cao. Khác với 'severance pay' vì nhấn mạnh khoản tiền đặc biệt lớn.
Examples
He received a golden handshake when he left the company.
Anh ấy nhận được một **cái bắt tay vàng** khi rời khỏi công ty.
Only senior managers get a golden handshake.
Chỉ các quản lý cấp cao mới nhận được **cái bắt tay vàng**.
The CEO left with a huge golden handshake.
CEO đã rời khỏi với một **cái bắt tay vàng** khổng lồ.
After the merger, several executives negotiated a golden handshake before departing.
Sau khi sáp nhập, một số giám đốc đã thương lượng để nhận được **cái bắt tay vàng** trước khi rời đi.
Rumor has it she got a golden handshake worth millions.
Nghe đồn cô ấy nhận được **cái bắt tay vàng** trị giá hàng triệu đô.
They offered him a golden handshake he just couldn’t refuse.
Họ đã đề nghị cho anh ấy một **cái bắt tay vàng** mà anh ấy không thể từ chối.