Herhangi bir kelime yazın!

"goldarned" in Vietnamese

chết tiệt (cách nói xưa, nhẹ nhàng)

Definition

Đây là từ cổ, dùng để bày tỏ sự khó chịu hoặc nhấn mạnh một cách nhẹ nhàng, giống như phiên bản nhẹ của 'damned'.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng và xưa cũ, thường xuất hiện trong văn nói vui hoặc phong cách Mỹ xưa. Không dùng trong văn viết nghiêm túc.

Examples

Shut that goldarned door, would you?

Đóng cái cửa **chết tiệt** đó lại được không?

I can't find my goldarned keys again.

Tôi lại không tìm thấy cái chìa khóa **chết tiệt** của mình.

This goldarned computer froze again.

Cái máy tính **chết tiệt** này lại treo rồi.

I wish this goldarned rain would stop already!

Mưa **chết tiệt** này bao giờ mới ngừng đây!

He gave me the wrong goldarned directions again.

Anh ta lại chỉ cho tôi sai **chết tiệt** đường nữa rồi.

Get your goldarned boots off my couch!

Cởi đôi giày **chết tiệt** ra khỏi ghế tôi!