"goethe" in Vietnamese
Definition
Goethe là một nhà văn, nhà thơ và triết gia nổi tiếng người Đức, nổi bật với các tác phẩm như 'Faust' và 'Nỗi đau của chàng Werther'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Goethe' gần như chỉ dùng để nói về tác giả người Đức này. Hay gặp trong các ngữ cảnh học thuật và văn chương. Đừng nhầm với các từ có cách viết tương tự.
Examples
Goethe wrote many famous poems.
**Goethe** đã sáng tác nhiều bài thơ nổi tiếng.
I read a book by Goethe in school.
Tôi đã đọc một cuốn sách của **Goethe** ở trường.
Goethe was born in Germany.
**Goethe** sinh ra tại Đức.
Many people say that Goethe changed world literature forever.
Nhiều người cho rằng **Goethe** đã làm thay đổi văn học thế giới mãi mãi.
Have you ever read Goethe’s 'Faust'?
Bạn đã từng đọc 'Faust' của **Goethe** chưa?
There’s a statue of Goethe in the city center.
Có một bức tượng **Goethe** ở trung tâm thành phố.