Herhangi bir kelime yazın!

"goer" in Vietnamese

người tham dự (dùng ghép, ví dụ như “người đi xem phim”)

Definition

Chỉ người thường xuyên đến một nơi hoặc sự kiện nào đó, thường dùng trong từ ghép như 'người đi xem phim', 'người đi nhà thờ'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không dùng một mình, mà ghép vào các danh từ để chỉ người thường xuyên đến nơi đó, ví dụ như 'moviegoer'. Không phải từ thông dụng trong hội thoại.

Examples

She is a regular churchgoer.

Cô ấy là một người thường xuyên đi nhà thờ.

Many moviegoers lined up for tickets.

Nhiều **người đi xem phim** đã xếp hàng mua vé.

He is a partygoer and loves dancing.

Anh ấy là một **người thích đi tiệc** và rất thích nhảy.

I've always been a theatergoer, so I know all the best shows in town.

Tôi luôn là một **người hay đi xem kịch**, nên biết tất cả các buổi diễn hay trong thành phố.

During the summer, festivalgoers come from all over the country.

Vào mùa hè, **người đi lễ hội** đến từ khắp nơi trên cả nước.

Not really a gymgoer? That's okay, you can exercise at home too.

Không phải là **người đi tập gym**? Không sao, bạn vẫn có thể tập ở nhà.