Herhangi bir kelime yazın!

"godspeed" in Vietnamese

thượng lộ bình anchúc may mắn

Definition

Cụm từ dùng để cầu chúc ai đó an toàn và thành công khi họ bắt đầu hành trình hoặc thử thách mới. Thường mang sắc thái trang trọng hoặc xưa cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong văn viết, các bài phát biểu trang trọng hoặc khi tiễn ai đó lên đường. Không dùng cho lời chúc thông thường hàng ngày.

Examples

We wish you godspeed on your journey.

Chúng tôi chúc bạn **thượng lộ bình an** trên hành trình.

He said 'godspeed' as his friend left for college.

Anh ấy nói '**thượng lộ bình an**' khi bạn mình lên đường vào đại học.

The captain wished the crew godspeed before they sailed.

Thuyền trưởng đã chúc đoàn thủy thủ **thượng lộ bình an** trước lúc ra khơi.

It's a dangerous mission—godspeed to all involved.

Đây là một nhiệm vụ nguy hiểm—**thượng lộ bình an** cho tất cả mọi người tham gia.

I'll see you in a year—until then, godspeed.

Gặp lại bạn sau một năm—cho tới lúc đó, **thượng lộ bình an**.

As the rocket launched, everyone watching quietly whispered 'godspeed.'

Khi tên lửa được phóng đi, mọi người lặng lẽ thì thầm '**thượng lộ bình an**.'