"godhood" in Vietnamese
Definition
Trạng thái hoặc phẩm chất trở thành thần, có bản chất hoặc địa vị siêu nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn học, triết học hoặc tôn giáo; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Thường nói về việc đạt tới sức mạnh hoặc bản chất thần thánh.
Examples
Many myths tell how a hero achieves godhood.
Nhiều thần thoại kể về cách một anh hùng đạt tới **thần tính**.
People in ancient cultures worshipped rulers as if they had godhood.
Người trong các nền văn hóa cổ đại thờ phụng các vị vua như thể họ có **thần tính**.
Some religions believe humans can reach godhood through spiritual growth.
Một số tôn giáo tin rằng con người có thể đạt tới **thần tính** thông qua phát triển tâm linh.
Achieving godhood in legend usually comes with great responsibility and power.
Đạt được **thần tính** trong truyền thuyết thường đi kèm với trách nhiệm lớn lao và quyền lực.
Some fantasy stories make godhood look like both a gift and a curse.
Một số truyện thần thoại khiến **thần tính** vừa là món quà vừa là lời nguyền.
He dreamed of immortality, but what he really wanted was godhood.
Anh ta mơ đến sự bất tử, nhưng điều anh ta thật sự muốn là **thần tính**.