Herhangi bir kelime yazın!

"godhead" in Vietnamese

thần tínhbản thể thần

Definition

Một từ trang trọng hoặc có tính tôn giáo chỉ bản chất hoặc trạng thái thần linh, có thể ám chỉ chính Thượng Đế hoặc yếu tố thần thánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong văn cảnh tôn giáo, thần học hoặc văn học; không dùng trong giao tiếp thường ngày. Thường gặp trong cụm ‘the godhead’, nhất là khi nói về Chúa Ba Ngôi trong Kitô giáo.

Examples

The godhead is a central concept in many religions.

**Thần tính** là một khái niệm trung tâm trong nhiều tôn giáo.

Christians believe in the godhead as the Trinity.

Người Kitô hữu tin vào **bản thể thần** dưới dạng Ba Ngôi.

Many ancient texts discuss the nature of the godhead.

Nhiều văn bản cổ thảo luận về bản chất của **thần tính**.

Philosophers have long debated what the godhead actually means.

Các triết gia đã tranh luận lâu dài về ý nghĩa thực sự của **thần tính**.

She wrote a poem about searching for the godhead within herself.

Cô ấy đã viết một bài thơ về việc tìm kiếm **thần tính** trong chính mình.

In that old church, you can really feel the presence of the godhead.

Trong nhà thờ cũ đó, bạn thực sự có thể cảm nhận sự hiện diện của **bản thể thần**.