"godfathers" in Vietnamese
Definition
“Godfathers” chỉ những người đàn ông làm cha đỡ đầu trong lễ rửa tội hoặc những người lãnh đạo, bảo trợ trong một nhóm hoặc tổ chức, đôi khi ám chỉ ông trùm trong băng nhóm tội phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tôn giáo là ‘cha đỡ đầu’ cho lễ rửa tội, trong khi ở nghĩa ẩn dụ hay tội phạm lại là ‘ông trùm’. ‘Godparents’ là phiên bản chung cho cả nam và nữ.
Examples
Both of his godfathers attended his baptism.
Cả hai **cha đỡ đầu** của anh ấy đều tham dự lễ rửa tội.
The two godfathers gave her special gifts.
Hai **cha đỡ đầu** đã tặng cô ấy những món quà đặc biệt.
My cousins have two godfathers and one godmother.
Các anh chị em họ tôi có hai **cha đỡ đầu** và một mẹ đỡ đầu.
In some movies, the godfathers control entire cities.
Trong một số bộ phim, các **ông trùm** kiểm soát cả thành phố.
Her two godfathers always give her advice when she needs it most.
Hai **cha đỡ đầu** của cô ấy luôn cho cô lời khuyên khi cô cần nhất.
The wedding had three godfathers who were close friends of the family.
Đám cưới có ba **cha đỡ đầu** là những người bạn thân của gia đình.