Herhangi bir kelime yazın!

"goddesses" in Vietnamese

nữ thần

Definition

Nữ thần là những vị thần nữ trong thần thoại hoặc tôn giáo, có quyền năng siêu nhiên và kiểm soát các khía cạnh của thế giới hoặc đời sống con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong truyện thần thoại, tôn giáo hoặc thể loại giả tưởng. 'Nữ thần' là số nhiều của 'nữ thần'. Đôi khi dùng để nói bóng về phụ nữ quyền lực.

Examples

The Greeks believed in many goddesses.

Người Hy Lạp tin vào nhiều **nữ thần**.

Some cultures worship several goddesses.

Một số nền văn hóa thờ phụng nhiều **nữ thần**.

The story is about two powerful goddesses.

Câu chuyện kể về hai **nữ thần** quyền năng.

Many ancient temples were built to honor goddesses of love and nature.

Nhiều ngôi đền cổ được xây dựng để thờ các **nữ thần** tình yêu và thiên nhiên.

She painted beautiful murals of different goddesses around the school.

Cô ấy đã vẽ những bức tranh tường tuyệt đẹp về các **nữ thần** quanh trường.

In stories, goddesses are often shown as wise and kind, but sometimes fierce.

Trong truyện, các **nữ thần** thường được mô tả là khôn ngoan và nhân hậu, nhưng đôi khi cũng dữ dội.