"god willing" in Vietnamese
Definition
Dùng để bày tỏ hy vọng rằng điều gì đó sẽ xảy ra, nếu Chúa đồng ý. Sự việc chỉ diễn ra nếu có ý Chúa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đặt cuối câu khi nói về mong muốn trong tương lai. Thể hiện sự khiêm nhường và niềm tin đối với điều sắp xảy ra.
Examples
We will see each other next week, God willing.
Chúng ta sẽ gặp lại tuần sau, **nếu Chúa cho phép**.
I hope to finish this project soon, God willing.
Tôi hy vọng sớm hoàn thành dự án này, **theo ý Chúa**.
We will have good weather for the trip, God willing.
Chuyến đi sẽ gặp thời tiết thuận lợi, **nếu Chúa cho phép**.
The surgery will go well tomorrow, God willing.
Ca phẫu thuật ngày mai sẽ thành công, **nếu Chúa cho phép**.
I'll pass the exam, God willing, and finally graduate.
Tôi sẽ vượt qua kỳ thi, **nếu Chúa cho phép**, và cuối cùng sẽ tốt nghiệp.
We'll get that house this year, God willing.
Chúng ta sẽ mua được căn nhà đó năm nay, **theo ý Chúa**.