Herhangi bir kelime yazın!

"god's work" in Vietnamese

công việc của Chúaviệc thiện

Definition

Những việc giúp ích cho người khác, mang ý nghĩa cao đẹp, thường được xem là vì mục đích tôn giáo hoặc đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để khen ngợi những hành động tốt như từ thiện, dạy học, chữa bệnh. Cũng có thể dùng hài hước cho việc khó nhọc, ít được ghi nhận.

Examples

Helping the poor is considered God's work.

Giúp đỡ người nghèo được xem là **công việc của Chúa**.

Doctors and nurses often do God's work every day.

Bác sĩ và y tá thường làm **công việc của Chúa** mỗi ngày.

Feeding the hungry is part of God's work.

Cho người đói ăn là một phần của **việc thiện**.

You're really doing God's work volunteering at that children’s hospital.

Bạn thực sự đang làm **công việc của Chúa** khi tình nguyện ở bệnh viện nhi đó.

Fixing these old computers feels like God's work sometimes.

Sửa mấy cái máy tính cũ này đôi khi cảm thấy như làm **việc thiện** vậy.

Thanks for staying late—you're doing God's work tonight!

Cảm ơn bạn đã ở lại muộn—tối nay bạn đang làm **công việc của Chúa** đấy!