"gobstoppers" in Vietnamese
Definition
Kẹo gobstopper là loại kẹo cứng, to, hình tròn, ngậm lâu mới tan trong miệng. Kẹo này thường thay đổi màu sắc và hương vị khi ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng cho kẹo dành cho trẻ em và thường không nên nhai mà chỉ nên ngậm trong miệng. Ở Mỹ còn gọi là 'jawbreaker'.
Examples
She bought a bag of gobstoppers at the candy store.
Cô ấy đã mua một túi **kẹo gobstopper** ở cửa hàng kẹo.
Gobstoppers are very hard and last a long time.
**Kẹo gobstopper** rất cứng và ngậm được lâu.
Children love colorful gobstoppers.
Trẻ em rất thích những **kẹo gobstopper** nhiều màu sắc.
My jaw hurts after eating those huge gobstoppers!
Hàm tôi đau sau khi ăn những viên **kẹo gobstopper** khổng lồ đó!
Did you ever try to fit two gobstoppers in your mouth as a kid?
Bạn có từng thử nhét hai viên **kẹo gobstopper** vào miệng lúc nhỏ không?
I love how gobstoppers change flavors as you suck on them.
Tôi thích cách **kẹo gobstopper** đổi vị khi ngậm lâu trong miệng.