"goblet" in Vietnamese
Definition
Ly uống rượu là loại ly có chân và đế, thường dùng để uống rượu vang hoặc trong các dịp trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'ly uống rượu' mang tính trang trọng, cổ điển hơn so với 'cốc' hay 'ly thường', thường dùng trong các bối cảnh lịch sử, truyện cổ tích hoặc bàn tiệc sang trọng.
Examples
He drank water from a silver goblet.
Anh ấy uống nước từ một **ly uống rượu** bằng bạc.
Each guest received a goblet at the table.
Mỗi vị khách đều nhận được một **ly uống rượu** trên bàn.
The goblet was filled with red wine.
**Ly uống rượu** được rót đầy rượu vang đỏ.
She raised her goblet to make a toast.
Cô ấy nâng **ly uống rượu** lên để chúc mừng.
The old castle had golden goblets in its dining hall.
Hội trường ăn của lâu đài cũ có nhiều **ly uống rượu** bằng vàng.
Don't put the goblets in the dishwasher; they're delicate.
Đừng cho **ly uống rượu** vào máy rửa chén; chúng rất mỏng manh.