Herhangi bir kelime yazın!

"go with the territory" in Vietnamese

chuyện bình thườngđiều tất yếu

Definition

Một khó khăn hay điều không vui thường xuất hiện, coi như là điều hiển nhiên, đi kèm với một công việc hoặc tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này dùng khi muốn giải thích những khó khăn tất yếu phải chấp nhận. Thường dùng trong cả nói chuyện thân mật lẫn trang trọng. Giống với cách nói 'chuyện thường tình trong nghề'.

Examples

Long hours go with the territory in this job.

Làm việc nhiều giờ là **chuyện bình thường** trong công việc này.

Sometimes criticism goes with the territory of being a leader.

Đôi khi bị chỉ trích là **điều tất yếu** khi làm lãnh đạo.

Dealing with stress goes with the territory in healthcare.

Đối mặt với căng thẳng là **chuyện bình thường** trong ngành y tế.

You get some bad days, but it goes with the territory when you're a parent.

Sẽ có những ngày tồi tệ, nhưng đó **chuyện bình thường** khi làm cha mẹ.

If you want to be famous, constant attention goes with the territory.

Nếu bạn muốn nổi tiếng thì việc luôn bị chú ý là **chuyện bình thường**.

Don't be surprised by negative comments—they just go with the territory online.

Đừng ngạc nhiên với bình luận tiêu cực—chúng chỉ là **chuyện bình thường** trên mạng.