"go well with" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ hai hay nhiều thứ hợp nhau về màu sắc, hương vị hoặc phong cách. Thường áp dụng với đồ ăn, quần áo hoặc màu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt về đồ ăn (‘wine goes well with cheese’), hay thời trang (‘that shirt goes well with your jeans’). Nhấn mạnh sự kết hợp hài hòa.
Examples
This red dress goes well with your black shoes.
Chiếc váy đỏ này **hợp với** đôi giày đen của bạn.
Milk goes well with cookies.
Sữa **hợp với** bánh quy.
Blue and yellow go well with each other.
Màu xanh dương và vàng **hợp với** nhau.
Does this tie go well with my suit?
Cà vạt này có **hợp với** bộ vest của tôi không?
Spicy food goes well with a cold drink on hot days.
Đồ ăn cay **hợp với** đồ uống lạnh vào ngày nóng.
Her sense of humor really goes well with his laid-back personality.
Khiếu hài hước của cô ấy **hợp với** tính cách thoải mái của anh ấy.