"go under the knife" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói thân mật chỉ việc phải phẫu thuật hoặc làm một ca mổ, kể cả phẫu thuật thẩm mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang tính thân mật, thường dùng khi nói về ca mổ lớn hoặc phẫu thuật thẩm mỹ, không dùng cho điều trị đơn giản.
Examples
He has to go under the knife next week for his knee injury.
Tuần sau anh ấy phải **lên bàn mổ** vì chấn thương đầu gối.
My mother went under the knife to remove her appendix.
Mẹ tôi đã **lên bàn mổ** để cắt bỏ ruột thừa.
Are you really ready to go under the knife?
Bạn thật sự đã sẵn sàng **lên bàn mổ** chưa?
After years of back pain, I finally decided to go under the knife.
Sau nhiều năm đau lưng, cuối cùng tôi cũng quyết định **lên bàn mổ**.
She swore she would never go under the knife for cosmetic reasons.
Cô ấy thề sẽ không bao giờ **lên bàn mổ** vì mục đích thẩm mỹ.
If his heart condition gets worse, he might have to go under the knife sooner than expected.
Nếu tình trạng tim của anh ấy nặng lên, anh ấy có thể phải **lên bàn mổ** sớm hơn dự kiến.