Herhangi bir kelime yazın!

"go toward" in Vietnamese

đi về phíahướng tới

Definition

Di chuyển về phía ai đó hoặc điều gì đó. Ngoài ra còn có nghĩa là hướng tới một mục tiêu, địa điểm hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng nhiều trong văn bản trang trọng, mô tả. Không đồng nghĩa với 'go to' (đến nơi). Thường gặp trong các cụm như 'go toward the door', 'go toward your dreams'.

Examples

Please go toward the exit sign.

Làm ơn **đi về phía** biển báo lối ra.

The children go toward the playground after lunch.

Sau bữa trưa, các em nhỏ **đi về phía** sân chơi.

We need to go toward the city center now.

Giờ chúng ta cần **đi về phía** trung tâm thành phố.

He decided to go toward a career in medicine.

Anh ấy quyết định **hướng tới** sự nghiệp y khoa.

Everyone started to go toward the stage when the music began.

Khi nhạc vang lên, mọi người đều **tiến về phía** sân khấu.

That donation will go toward building new schools.

Khoản quyên góp đó sẽ được **dùng để** xây dựng trường mới.