Herhangi bir kelime yazın!

"go to your room" in Vietnamese

vào phòng của con đi

Definition

Câu nói này thường dùng để yêu cầu ai đó, thường là trẻ em, đi vào phòng riêng của mình, nhất là khi họ làm điều gì sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường gia đình khi muốn phạt trẻ, không dùng cho yêu cầu nhẹ nhàng. Ngữ điệu có thể nghiêm khắc hoặc nhẹ nhàng.

Examples

Go to your room now.

Bây giờ **vào phòng của con đi**.

If you're angry, just go to your room for a while.

Nếu con tức giận thì cứ **vào phòng của con đi** một lúc.

Please go to your room and rest.

Làm ơn **vào phòng của con đi** và nghỉ ngơi.

That's enough! Go to your room and think about what you did.

Đủ rồi! **Vào phòng của con đi** và nghĩ về những gì con đã làm.

Whenever my brother gets in trouble, Mom tells him to go to your room.

Mỗi khi em trai tôi gặp rắc rối, mẹ tôi lại bảo nó '**vào phòng của con đi**'.

I hated hearing "go to your room" when I was a kid.

Hồi nhỏ tôi rất ghét nghe '**vào phòng của con đi**'.