Herhangi bir kelime yazın!

"go to the wall" in Vietnamese

phá sảnthất bại hoàn toàn

Definition

Chỉ sự thất bại hoàn toàn, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc tài chính; bị phá sản.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng nhiều trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính để nói về phá sản hoặc thất bại nặng nề. Không nên nhầm với 'hit a wall'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

If the company doesn't get help soon, it will go to the wall.

Nếu công ty không sớm nhận được trợ giúp, nó sẽ **phá sản**.

Several small stores had to go to the wall last year.

Năm ngoái, một số cửa hàng nhỏ đã phải **phá sản**.

Without support, they may go to the wall soon.

Nếu không được hỗ trợ, họ có thể sẽ **phá sản** sớm.

Many restaurants went to the wall during the lockdown.

Nhiều nhà hàng đã **phá sản** trong thời kỳ phong tỏa.

We tried everything we could, but in the end, the project went to the wall.

Chúng tôi đã cố gắng mọi cách nhưng cuối cùng dự án vẫn **phá sản**.

After years of struggling, the startup finally went to the wall.

Sau nhiều năm vất vả, startup cuối cùng đã **phá sản**.